Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+4 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32833

UTF-8: E88181

UTF-32: 8041

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paan3

Quan Thoại: pàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7CCB, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Xem thêm:

phu [ fū ]

65C9, tổng 11 nét, bộ phương 方 (+7 nét)

Nghĩa: bày, mở rộng ra

Quảng Cáo

thảo một thái phong