Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聃 - tham | đam | 聃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32835

UTF-8: E88183

UTF-32: 8043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: ears without rims; a personal name

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

電郵
điện bưu

Xem thêm:

kiệt [ jié ]

5D51, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

汗青
hãn thanh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai