Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聃

聃

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32835

UTF-8: E88183

UTF-32: 8043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: ears without rims; a personal name

Tiếng Hàn (Hangul): 담:0N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toản [ zàn ]

74D2, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+16 nét)

Nghĩa: cái cốc để tưới rượu xuống đất khi tế

Xem thêm:

qua [ ]

6FC4, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

chất [ zhì ]

9455, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái bàn sắt ; 2. cái thớt ; 3. cái đòn kê

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ