Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32835

UTF-8: E88183

UTF-32: 8043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: ears without rims; a personal name

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5DA7, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Nghĩa: núi Dịch (ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

陰雷
âm lôi

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng