Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聆 - linh | 聆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32838

UTF-8: E88186

UTF-32: 8046

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: listen, hear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ きく

Tiếng Nhật (Kun): KIKU

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: leng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

繼世
kế thế

Xem thêm:

桑寄生
tang kí sinh

Xem thêm:

[ ]

67E7, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ