Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聈

聈

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32840

UTF-8: E88188

UTF-32: 8048

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Tiếng Hàn (Hangul): 유:N

Pinyin: yǒu

Tiếng Nhật: ユウ ユ

Quan Thoại: yǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệt [ liè ]

86DA, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Xem thêm:

luy [ léi ]

5AD8, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: họ Luy

Xem thêm:

tẩu [ sǒu , sòu ]

64DE, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: phấn chấn

Quảng Cáo

trẻ thích ăn