Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聊生
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

căng, cắng, hằng [ héng ]

6052, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: thường, lâu bền

Xem thêm:

nữu [ niū ]

599E, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con ngươi ; 2. đứa bé gái

Xem thêm:

khúc [ miàn ]

9EB9, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng