Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32843

UTF-8: E8818B

UTF-32: 804B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: deaf

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nguyệt [ yuè ]

6708, tổng 4 nét, bộ nguyệt 月 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Mặt Trăng ; 2. tháng

Xem thêm:

lãng, lượng [ liàng ]

60A2, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: buồn rầu

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng