Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼖

鼖

Thông tin ký tự

Bộ: cổ ⿎(+5 nét) (cái trống)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40726

UTF-8: E9BC96

UTF-32: 9F16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: drum

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン

Tiếng Nhật (Kun): OOTSUZUMI

Tiếng Nhật (On): FUN

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đăng quang phí - (燈光費) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khả, khắc [ ]

59BF, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A4F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

6979, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cột nhà

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng