Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼖 - phần | 鼖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cổ (+5 nét) (cái trống)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40726

UTF-8: E9BC96

UTF-32: 9F16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: drum

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン

Tiếng Nhật (Kun): OOTSUZUMI

Tiếng Nhật (On): FUN

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

正案
chánh án

Xem thêm:

需用
nhu dụng

Xem thêm:

君親
quân thân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary