
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+5 nét) (cái trống)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 40726
UTF-8: E9BC96
UTF-32: 9F16
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)