Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 果肉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

953C, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ) ; 2. sắt rỉ

Xem thêm:

chu, trưu [ zhōu ]

4F9C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: giấu giếm, che đậy

Xem thêm:

[ ]

5C95, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng