
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 32844
UTF-8: E8818C
UTF-32: 804C
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - (雙十日解往天保) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nhập tức, Xuất tức niệm (Kinh Quán niệm hơi thở) - (Anàpànasati sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật