Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32844

UTF-8: E8818C

UTF-32: 804C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: duty, profession; office, post

Quan Thoại: zhí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hài, khải [ jiē , kǎi ]

9534, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sắt tốt ; 2. vững chắc, kiên cố

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9