Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聎

聎

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32846

UTF-8: E8818E

UTF-32: 804E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Pinyin: tiāo

Tiếng Nhật: チョウ トウ ドウ

Quan Thoại: tiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiệt [ rè , ruò ]

7207, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Nghĩa: đốt cháy

Xem thêm:

la [ luó ]

863F, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Nghĩa: một loài nấm

Xem thêm:

củng [ gǒng ]

73D9, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (một loại ngọc) ; 2. huyện Củng (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Quảng Cáo

mật mía tphcm