
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32847
UTF-8: E8818F
UTF-32: 804F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão ni kệ - (Therīgāthā) | Thích Ca Mâu Ni Phật