
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32848
UTF-8: E88190
UTF-32: 8050
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Cankì - (Cankì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 3 - (偶興其三) | Nguyễn Du