
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32849
UTF-8: E88191
UTF-32: 8051
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 07 - (蒼梧竹枝歌其七) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ca-diếp Sư tử hống - (Kassapa-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật