Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聚 - tụ | 聚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32858

UTF-8: E8819A

UTF-32: 805A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: assemble, meet together, collect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュ ジュ シュウ あつまる あつめる

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhiò

Tiếng Việt: tụ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

反徒
phản đồ

Xem thêm:

乳汁
nhũ trấp

Xem thêm:

vị [ ]

6B33, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho