Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聚

聚

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32858

UTF-8: E8819A

UTF-32: 805A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: assemble, meet together, collect

Tiếng Hàn (Hangul): 취:0N

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: シュ ジュ シュウ あつまる あつめる

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: jù

Âm thời Đường: dzhiò

Tiếng Việt: tụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

tiếng việt