Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32863

UTF-8: E8819F

UTF-32: 805F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: son-in-law; husband

Tiếng Nhật: セイ むこ

Tiếng Nhật (Kun): MUKO

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

式微
thức vi

Xem thêm:

thiền, thiện [ chán , shàn ]

7985, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lặng nghĩ suy xét ; 2. thiền; 1. quét đất để tế ; 2. trao cho, truyền cho

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng