Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32863

UTF-8: E8819F

UTF-32: 805F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: son-in-law; husband

Tiếng Nhật: セイ むこ

Tiếng Nhật (Kun): MUKO

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong [ fēng ]

4E30, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đầy ; 2. thịnh ; 3. được mùa ; 4. đẹp

Xem thêm:

kiếp, kiệp [ jié ]

8871, tổng 8 nét, bộ y 衣 (+3 nét)

Quảng Cáo

đánh vần