Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禅

禅

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+8 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31109

UTF-8: E7A685

UTF-32: 7985

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim4

Định nghĩa tiếng Anh: meditation, contemplation

Tiếng Nhật: ゼン セン ゆずる

Tiếng Nhật (Kun): YUZURU SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: chán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

舉哀
cử ai

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

6ABF, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: cây dâu núi

Xem thêm:

mâu [ móu ]

9EB0, tổng 17 nét, bộ mạch 麥 (+6 nét)

Nghĩa: lúa mạch

Quảng Cáo

tiếng việt