
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+12 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 32885
UTF-8: E881B5
UTF-32: 8075
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương hai pháp - (Dukanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ambattha (A-ma-trú) - (Ambattha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: