Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肃

肃

Thông tin ký tự

Bộ: duật ⾀(+4 nét) (cây bút)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32899

UTF-8: E88283

UTF-32: 8083

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: pay respects; reverently

Quan Thoại: sù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiết, đề [ shé , zhē , zhé ]

6298, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bẻ gãy ; 2. gấp lại, gập lại ; 3. lộn nhào

Xem thêm:

ti, ty, tư [ sī ]

7DE6, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: vải gai nhỏ

Xem thêm:

chinh, trưng [ ]

5FB0, tổng 13 nét, bộ xích 彳 (+10 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm