
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 28283
UTF-8: E6B9BB
UTF-32: 6E7B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ - (賭) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm: