Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 肇 - triệu | 肇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+8 nét) (cây bút)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32903

UTF-8: E88287

UTF-32: 8087

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: begin, commence, originate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhào

Tiếng Nhật: チョウ トウ はじめ はじめる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIMERU HAJIME

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

小節
tiểu tiết

Xem thêm:

太和
thái hoà

Xem thêm:

相遇
tương ngộ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng