Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+8 nét) (cây bút)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32903

UTF-8: E88287

UTF-32: 8087

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: begin, commence, originate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhào

Tiếng Nhật: チョウ トウ はじめ はじめる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIMERU HAJIME

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yển [ ]

9DA0, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

nạch [ nuò ]

63BF, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

trừng [ chéng , dèng ]

6F82, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trong (nước) ; 2. lọc

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng