Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26248

UTF-8: E69A88

UTF-32: 6688

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: halo in sky; fog; dizzy, faint

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: yùn,yūn

Tiếng Nhật: ウン かさ ぼかし ぼかす めまい くま

Tiếng Nhật (Kun): KASA BOKASHI MEMAI

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN WUN

Quan Thoại: yūn

Âm thời Đường: ngiuən

Tiếng Việt: vừng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bức [ fú ]

8760, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: biển bức 蝠)

Xem thêm:

學期
học kì

Quảng Cáo

bán hạt kê