Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+8 nét) (cây bút)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32904

UTF-8: E88288

UTF-32: 8088

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: to commence; to found; to devise. at first. to originate. to strike

Pinyin: zhào

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ トウ ドウ はじめる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIME HAJIMERU

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU TOU DOU

Quan Thoại: zhào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng