Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肉食獸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoành [ hōng ]

569D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Xem thêm:

giảm [ jiǎn ]

51CF, tổng 11 nét, bộ băng 冫 (+9 nét)

Nghĩa: giảm bớt

Xem thêm:

tán, tâm [ ]

5153, tổng 8 nét, bộ nhân 儿 (+6 nét)

Quảng Cáo

làm chả giò ngon