Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肛門

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế [ jì ]

84DF, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ kế (dùng làm thuốc)

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu [ biāo , biào , pāo , piāo , piǎo ]

647D, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: vẫy gọi; rơi, rụng

Xem thêm:

lự [ ]

6AD6, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh