Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 肞 - sá | xoa | 肞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+3 nét) (thịt)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32926

UTF-8: E8829E

UTF-32: 809E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa1

Pinyin: chā

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SA

Quan Thoại: chā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huyền [ xuán ]

60AC, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: 1. còn lại, tồn lại ; 2. sai, cách biệt ; 3. treo lên

Xem thêm:

經綸
kinh luân

Xem thêm:

lãm, lạm [ lǎn , làn ]

7060, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng