Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+21 nét) (nước)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 28768

UTF-8: E781A0

UTF-32: 7060

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam5

Định nghĩa tiếng Anh: marinate in salt

Pinyin: làn,lǎn

Tiếng Nhật: ラン

Quan Thoại: lǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

54EF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

cốt, duật, dật, hốt, mịch [ gǔ , hú , yù ]

6C69, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn