Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32931

UTF-8: E882A3

UTF-32: 80A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Pinyin: hán,hàn,qín

Tiếng Nhật: カン ゴン キン

Quan Thoại: hán

Tiếng Việt: cằm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khố [ kù ]

7D5D, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Xem thêm:

thải, tẩy [ cǎi ]

8DF4, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: giẫm lên

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng