Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32936

UTF-8: E882A8

UTF-32: 80A8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong3

Định nghĩa tiếng Anh: to swell; fat, swollen

Pinyin: pāng,fēng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: pàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu [ zhū ]

90BE, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: nước Chu (tên cũ của nước Trâu 鄒,邹)

Xem thêm:

phiến [ pàn , piān , piàn ]

7247, tổng 4 nét, bộ phiến 片 (+0 nét)

Nghĩa: tấm

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh