
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 32936
UTF-8: E882A8
UTF-32: 80A8
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
三字經 TAM TỰ KINHXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn DuXem thêm: