Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肪

肪

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32938

UTF-8: E882AA

UTF-32: 80AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: animal fat

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0N

Pinyin: fáng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ あぶら

Tiếng Nhật (Kun): KOERU ABURA

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uyển [ yuàn ]

5917, tổng 5 nét, bộ tịch 夕 (+2 nét)

Xem thêm:

cửu, quỹ [ ]

6C63, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng