Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肺癆
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tạ, tịch [ jí , jiè ]

7C4D, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Nghĩa: ghi chép vào sổ, liệt kê

Xem thêm:

thê [ qī ]

90EA, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thê (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11