Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 肼 - tỉnh | 肼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32956

UTF-8: E882BC

UTF-32: 80BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeng2

Định nghĩa tiếng Anh: hydrazine

Pinyin: jǐng

Quan Thoại: jǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

龐龐
bàng bàng

Xem thêm:

hoa [ huá ]

93F5, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: lưỡi cày

Xem thêm:

并举
tịnh cử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng