Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32956

UTF-8: E882BC

UTF-32: 80BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeng2

Định nghĩa tiếng Anh: hydrazine

Pinyin: jǐng

Quan Thoại: jǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

6CA3, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: (như: phong thuỷ 水,水)

Xem thêm:

ninh [ níng , nǐng , nìng ]

62E7, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vắt, treo lên ; 2. sai lầm

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang