Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21497

UTF-8: E58FB9

UTF-32: 53F9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan3

Định nghĩa tiếng Anh: sigh, admire

Pinyin: ,yòu,tàn

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (On): IU

Quan Thoại: tàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7A2A, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

9456, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình