
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 21497
UTF-8: E58FB9
UTF-32: 53F9
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Nghiệp phân biệt - (Cùlakammavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm: