
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 32966
UTF-8: E88386
UTF-32: 80C6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đế-thích sở vấn - (Sakka-panha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An - Đồng Chính - (隆安同正) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du