Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32966

UTF-8: E88386

UTF-32: 80C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam2

Định nghĩa tiếng Anh: gall bladder; bravery, courage

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tán,tǎn,,dǎn

Tiếng Nhật: タン ダン タツ タチ きも

Tiếng Nhật (Kun): KIMO

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dǎn

Tiếng Việt: đảm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

4F95, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

bàn, bán [ bàn , pán ]

67C8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: củi to

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú