
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 32971
UTF-8: E8838B
UTF-32: 80CB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)