Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胋

胋

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32971

UTF-8: E8838B

UTF-32: 80CB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim4

Pinyin: tián

Tiếng Nhật: テン デン

Quan Thoại: tián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

榲桲
ôn bột

Xem thêm:

do, trụ [ yóu , zhòu ]

923E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Quảng Cáo

đặc sản hải yến