Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32985

UTF-8: E88399

UTF-32: 80D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou6

Định nghĩa tiếng Anh: meat offered in sacrifice to one’s ancestors

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: サク ザク ひもろぎ

Tiếng Nhật (Kun): HIMOROGI

Tiếng Nhật (On): SO SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

9166, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Xem thêm:

[ ]

97FE, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình