Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酦

酦

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37222

UTF-8: E985A6

UTF-32: 9166

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: put3

Định nghĩa tiếng Anh: fermentation, brewing

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại: pō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

采油
thái du

Xem thêm:

giảo, tiễu [ jiǎo ]

528B, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: chặt đứt, cắt đứt

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm