Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 酦 - bát | phát | 酦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37222

UTF-8: E985A6

UTF-32: 9166

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: put3

Định nghĩa tiếng Anh: fermentation, brewing

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

兼任
kiêm nhiệm

Xem thêm:

dạng [ xiàng , yàng ]

6A23, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. hình dạng, dáng vẻ ; 2. mẫu

Xem thêm:

[ ]

4E6E, tổng 6 nét, bộ ất 乙 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà biếu việt nam