Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胚

胚

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32986

UTF-8: E8839A

UTF-32: 80DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui1

Định nghĩa tiếng Anh: embryo; unfinished things

Tiếng Hàn (Hangul): 배:0N

Pinyin: pēi

Tiếng Nhật: ハイ フ ヘ はらみ はらむ

Tiếng Nhật (Kun): HARAMU

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY

Quan Thoại: pēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

8ECC, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cỡ bánh xe ; 2. vết bánh xe ; 3. đường sắt, đường ray

Xem thêm:

oa, qua [ guō , wō ]

6DA1, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: nước xoáy; sông Qua (ở tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Quảng Cáo

English