Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32986

UTF-8: E8839A

UTF-32: 80DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui1

Định nghĩa tiếng Anh: embryo; unfinished things

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pēi

Tiếng Nhật: ハイ はらみ はらむ

Tiếng Nhật (Kun): HARAMU

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY

Quan Thoại: pēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dung [ ]

8923, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Xem thêm:

thiêm [ qiān ]

4F65, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: đều, cùng

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

8277, tổng 24 nét, bộ sắc 色 (+18 nét)

Nghĩa: 1. đẹp đẽ, tươi đẹp ; 2. con gái đẹp ; 3. chuyện tình yêu ; 4. hâm mộ, ham chuộng ; 5. khúc hát nước Sở

Quảng Cáo

đỗ thái nam