Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22318

UTF-8: E59CAE

UTF-32: 572E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: destroyed, ruined; to subvert to injure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: やぶれる

Tiếng Nhật (Kun): YABURU YABURERU KUTSUGAESU KUTSUGAERU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dãy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雎鳩
sư cưu

Xem thêm:

[ yū , yú ]

6DE4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đọng, ứ ; 2. phù sa, bùn

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu