Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圮 - bĩ | 圮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+3 nét) (đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22318

UTF-8: E59CAE

UTF-32: 572E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: destroyed, ruined; to subvert to injure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: やぶれる

Tiếng Nhật (Kun): YABURU YABURERU KUTSUGAESU KUTSUGAERU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dãy

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuyết [ zhuō , zhuó ]

62D9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: vụng về

Xem thêm:

[ ]

581F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

右岸
hữu ngạn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem