Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32988

UTF-8: E8839C

UTF-32: 80DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Định nghĩa tiếng Anh: victory; excel, be better than

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: xīng,qìng,shēng,shèng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ソウ

Quan Thoại: shèng

Tiếng Việt: thắng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quân [ ]

8880, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu