Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 胝 - chi | tri | đê | 胝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32989

UTF-8: E8839D

UTF-32: 80DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: callous, corn

Pinyin: zhī,chī,

Tiếng Nhật: テイ タイ たこ

Tiếng Nhật (Kun): TAKO MAME

Tiếng Nhật (On): CHI SHI TEI

Quan Thoại: zhī

Âm thời Đường: dji

Tiếng Việt: đì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

妓院
kĩ viện

Xem thêm:

tập [ jí ]

4EBD, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Xem thêm:

di, dị, thi, thí, thỉ [ shī , shǐ , yí , yì ]

65BD, tổng 9 nét, bộ phương 方 (+5 nét)

Nghĩa: thực hiện, tiến hành

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ