
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 32989
UTF-8: E8839D
UTF-32: 80DD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Giáo giới La-hầu-la - (Cùlaràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn DuXem thêm: