Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胝

胝

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32989

UTF-8: E8839D

UTF-32: 80DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: callous, corn

Pinyin: zhī,chī,dì

Tiếng Nhật: チ シ テイ タイ たこ

Tiếng Nhật (Kun): TAKO MAME

Tiếng Nhật (On): CHI SHI TEI

Quan Thoại: zhī

Âm thời Đường: dji

Tiếng Việt: đì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tể [ zài ]

7E21, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

66B3, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Xem thêm:

phị [ fèi ]

4FF7, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

hạt mè