Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胡麻
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ yí ]

54A6, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. gào ; 2. ôi dào, ôi chao, ồ (thán từ)

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

73C8, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa

Quảng Cáo

ê đê