Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32997

UTF-8: E883A5

UTF-32: 80E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: all, together, mutually

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ショ あい みな みる

Tiếng Nhật (Kun): AI MINA MIRU

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: siu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá, giả [ jiǎ , jià , xiá ]

53DA, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dối trá ; 2. mượn, vay ; 3. nghỉ tắm gội

Quảng Cáo

trạng quỳnh