Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33001

UTF-8: E883A9

UTF-32: 80E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaa1

Định nghĩa tiếng Anh: carbamine; isocyanide

Pinyin:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàm [ tán ]

7F4E, tổng 22 nét, bộ phũ 缶 (+16 nét)

Nghĩa: cái vò rượu

Xem thêm:

bình, phanh [ pēng , píng ]

8EFF, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: xe có màn che

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng