Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33006

UTF-8: E883AE

UTF-32: 80EE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong1

Định nghĩa tiếng Anh: to swell

Pinyin: pāng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Quan Thoại: pāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7870, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

mai [ méi ]

69D1, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây hoa mai

Xem thêm:

thành, thăng [ chéng ]

584D, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: thửa ruộng cấy lúa

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9