
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33006
UTF-8: E883AE
UTF-32: 80EE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 4 - (偶興其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khởi thế nhân bổn - (Agganna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: