Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33186

UTF-8: E886A2

UTF-32: 81A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロウ リュウ リョ

Tiếng Nhật (On): ROU RU RYUU RYO RO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tất [ xī ]

6089, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: hết cả, tất thảy

Xem thêm:

huệ, tuệ [ ]

8B7F, tổng 22 nét, bộ ngôn 言 (+15 nét)

Xem thêm:

ba [ bō ]

83E0, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: ba lăng 薐)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng