
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33010
UTF-8: E883B2
UTF-32: 80F2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ cái cưa - (Kakacùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn Du