Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33010

UTF-8: E883B2

UTF-32: 80F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi2

Định nghĩa tiếng Anh: hydroxylamine

Pinyin: gāi,gǎi,hǎi

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): OYAYUBI

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: hǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thường [ cháng ]

9CBF, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá măng

Xem thêm:

khạp [ bā , kē , kè ]

5CC7, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Quảng Cáo

hạt kê