Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 念

念

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24565

UTF-8: E5BFB5

UTF-32: 5FF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim6

Định nghĩa tiếng Anh: think of, recall, study

Tiếng Hàn (Hangul): 념:0E 염:0

Pinyin: niàn

Tiếng Nhật: ネン デン おもう よむ

Tiếng Nhật (Kun): OMOU NENJIRU

Tiếng Nhật (On): NEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEM

Quan Thoại: niàn

Âm thời Đường: *nèm

Tiếng Việt: niệm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốt, hoạt [ gǔ , huá ]

6ED1, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lưu thông, không ngừng ; 2. trơn, nhẵn ; 3. khôi hài, hài hước

Xem thêm:

殷殷
ân ân

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6