Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訖

訖

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35350

UTF-8: E8A896

UTF-32: 8A16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: finish; conclude, stop; exhaust

Tiếng Hàn (Hangul): 흘:0N

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: キツ コチ おえる おわる ついに

Tiếng Nhật (Kun): OWARU

Tiếng Nhật (On): KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại: qì

Âm thời Đường: kiət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

9ACB, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: xương chậu, xương hông

Xem thêm:

khoái, quái [ guì ]

528A, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: chặt, chém

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức