Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33013

UTF-8: E883B5

UTF-32: 80F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 芙胵, the gizzard and liver of domestic fowl

Pinyin: chī,zhì

Tiếng Nhật: チツ チチ

Quan Thoại: chī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uấn, vấn [ wěn , wèn ]

6435, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lau, chùi, xoa ; 2. ấn bằng ngón tay ; 3. chìm ngập

Xem thêm:

美感
mĩ cảm

Quảng Cáo

hán việt