
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33015
UTF-8: E883B7
UTF-32: 80F7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 3: Phổ Hiền Tam Muội - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Hương giang nhất phiến nguyệt) - (秋至(香江一片月)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn há Đại Than, tân lạo bạo trướng, chư hiểm câu thất - (晚下大灘新潦暴漲諸險俱失) | Nguyễn Du